Phân tích / Xếp hạng nhóm sản phẩm

Xếp hạng nhóm sản phẩm

Xếp hạng đến từng SKU · 10 SKU thuộc 10 Product Group · Gà, Heo, Chế biến · Cập nhật lúc 08:00, 8/10/2026
Thêm SKU
#Ưu tiênSKUProduct GroupXếp loạiTồn kho BQ (ngày)Thao tác
1P2
G000000536 · Khay · 0,3 kg
CHÂN GÀBy-Product
Trung bình
57
2,1 ngàyB+
2P2
380145393 · Khay · 0,5 kg
BA RỌIPremium SKU
Cao
65
1,3 ngàyB-
3P2
G000000048 · Khay · 0,5 kg
PHI LÊ ỨC GÀ KHÔNG DAPremium SKU
Trung bình
48
2,8 ngàyB+
4P2
G000000444 · Khay · 0,5 kg
SƯỜN NONPremium SKU
Trung bình
51
2,1 ngàyB
5P2
G000000043 · Khay · 0,5 kg
CÁNH GÀStandard SKU
Trung bình
41
3,4 ngàyB+
6P2
380145593 · Cây · 0,5 kg
GIÒ SỐNGStandard SKU
Trung bình
44
2,6 ngàyB
7P2
G000000160 · Bịch · 0,25 kg
XÚC XÍCH GRANDEStandard SKU
Thấp
38
3,8 ngàyB+
8P3
380145558 · Cây · 0,5 kg
CHẢ LỤA TRUYỀN THỐNGPremium SKU
Thấp
25
6,5 ngàyB
9P3
G000000439 · Khay · 0,5 kg
CHÂN GIÒ SAUStandard SKU
Thấp
13
7,8 ngàyB
10P3
G000000324 · Khay · 0,3 kg
MỀ GÀBy-Product
Thấp
1
14,8 ngàyB-
10 SKU · đang xếp theo Ưu tiên giảm dần · # là hạng theo điểm ưu tiên (60% khan hiếm + 40% biên LN) Xếp hạng tính riêng cho từng SKU (cung – cầu, tồn kho, xu hướng và biên LN của chính SKU); Product Group chỉ dùng để nhóm hiển thị · Ưu tiên: P1 từ 70 điểm, P2 từ 50, P3 dưới 50 · Bấm tên SKU để xem chi tiết