Phân bổ hàng / Xếp hạng khách hàng

Xếp hạng khách hàng

Đã chốt điểm đã khóa ngày 6/10/2026
Kỳ chấm điểm tháng 10, 2026
#Ưu tiênMã KHKhách hàngNhóm kênhLoại khách hàngSales Team / SalesmanThao tác
1
P1 Core partner
C000017475QSRStrategic
QSR · QSR ChainPHAN THỊ NGỌC LỢI
50/50
49/50
99/100
2
P1 Core partner
C000016516MODERN TRADEStrategic
MT2 · Supermarket ChainNGUYỄN THỊ THÚY UYÊN
49/50
47/50
96/100
3
P1 Core partner
C000004227QSRKey Account
QSR · QSR ChainPHAN THỊ NGỌC LỢI
47/50
45/50
92/100
4
P1 Core partner
C000022115CONVENIENCE STOREKey Account
MT2 · Convenience ChainTRẦN THỊ ÁNH NGUYỆT
44/50
41/50
85/100
5
P1 Core partner
C000015726QSRStrategic
QSR · QSR ChainPHAN THỊ NGỌC LỢI
45/50
40/50
85/100
6
P1 Core partner
C000019326MODERN TRADEKey Account
MT2 · Hypermarket ChainNGUYỄN THỊ HOÀI TRÂN
43/50
41/50
84/100
7
P2 Revenue but risky
C000015069QSRPreferred buyer
QSR · QSR ChainPHAN THỊ NGỌC LỢI
40/50
38/50
78/100
8
P2 Revenue but risky
C000021479TRADERPreferred buyer
GT2 · Trader WholesaleHỒ VĂN CHỜ
38/50
37/50
75/100
9
P2 Revenue but risky
C000022838QSRKey Account
QSR · QSR ChainPHAN THỊ NGỌC LỢI
38/50
35/50
73/100
10
P2 Revenue but risky
C000023946TRADERFrequent buyer
GT3 · Key TraderNGUYỄN MINH ĐỨC
36/50
34/50
70/100
đang xếp theo Tổng điểm giảm dần · # là thứ tự phục vụ khi thiếu hàng Ưu tiên theo tổng điểm: P1 từ 80 · P2 65–79 · P3 50–64 · P4 dưới 50 · Cùng mức xếp theo thứ tự kênh, rồi loại khách hàng · Kênh Shop quản lý theo từng cửa hàng